Bài viết Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb thuộc chủ đề về giải đáp thắc mắt đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://hocviencanboxd.edu.vn/ tìm hiểu Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb”

Đối với hầu hết các ngôn ngữ, động từ là thành phần không thể thiếu trong các cấu trúc câu. Tiếng Anh cũng không phải là ngoại lệ khi động từ là thành phần cơ bản, không thể thiếu (core sentence element) trong gần như tất cả các cấu trúc ngữ pháp. Khi nhắc đến khái niệm “động từ” nhiều người sẽ định nghĩa rằng đây là những từ chỉ hành động, trạng thái của một người hay vật. mặc khác định nghĩa trên hoàn toàn chưa đầy đủ vì thực tế khái niệm “động từ” trong tiếng Anh rất rộng, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, cả về ý nghĩa và vai trò trong câu.

Bạn đang xem: Verb là gì

Series bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu tường tận về các dạng động từ trong tiếng Anh và sẽ được chia thành ba phần:

*

Ví dụ động từ chỉ hành động (Action verbs)

Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)

Động từ chỉ trạng thái là những từ dùng để nói về cảm giác, cảm xúc, sự sở hữu, phẩm chất của chủ thể (Herring, 240). Những từ này thường bao gồm động từ to be hoặc các động từ chỉ giác quan. Ví dụ:

Her answer is wrong (Câu trả lời của cô ấy sai )I feel terrible these days. (Tôi cảm thấy tồi tệ trong những ngày gần đây)The food smells (Đồ ăn có mùi thơm)The picture looks (Bức tranh trông khá đẹp)

Các động từ chỉ trạng thái bao gồm:

Động từ Tiếng Anh to be

Động từ to be thường được dùng để diễn đạt trạng thái về cảm xúc, địa điểm, thời gian, tình trạng thể chất, tâm lý hoặc đặt tên cho chủ thể trong câu. Ví dụ:

That guy is 170 centimetres tall. (Anh chàng kia cao 170 cm).The babies are hungry (Mấy đứa nhỏ đang đói)We are quite happy now. (công ty chúng tôi đang rất hạnh phúc)He is depressed after his failure. (Anh ta trầm cảm vì thất bại của mình)My neighbour is a doctor. He was a nurse 3 years ago. (Hàng xóm của tôi là bác sĩ. Anh ta từng là y tá 3 năm trước)

Động từ chỉ giác quan (Sense verbs)

Động từ chỉ giác quan dùng để chỉ cảm nhận của của chủ thể trong câu đối với những đối tượng/ môi trường xung quanh. Các động từ tiếng anh chỉ giác quan bao gồm: feel, smell, sound, seem, look, appear, taste. Trong hầu hết các trường hợp, các động từ này sẽ được theo sau bởi một tính từ. Ví dụ:

The cake smells awful(Cái bánh có mùi thật kinh khủng)The picture looks great (Bức tranh trông thật tuyệt)Our new dish tastes really good. (Món mới của công ty chúng tôi có vị rất tuyệt)I don’t know what it really is, but it sounds (Tôi không biết nó là gì, nhưng nghe có vẻ kinh khủng).My brother doesn’t feel well today. (Anh tôi không cảm thấy khỏe dạo gần đây).I’m not sure, but he seems (Tôi không chắc nhưng anh ta trông có vẻ khỏe).

READ  Administrative Là Gì – Nghĩa Của Từ Administrative

Động từ Tiếng Anh chỉ cảm xúc

Động từ chỉ cảm xúc là những từ chỉ cảm giác chủ quan của chủ ngữ đối với một người, sự vật hoặc sự việc xung quanh. Trong hầu hết các trường hợp những động từ này khả năng được theo sau bởi một danh từ, V-ing hoặc to-V với nghĩa không đổi.

I like that store. (Tôi thích cửa hàng đó).We really like studying with this teacher. (công ty chúng tôi rất thích học với giáo viên này).My brother hates eating fish. (Anh trai tôi ghét ăn cá)Many people now prefer using laptop to desktop. (Nhiều người thích dùng laptop hơnOur children enjoy watching this comedy show.

mặc khác, một vài từ như enjoy chỉ khả năng đi kèm với một danh từ hoặc V-ing.

Our children enjoy watching this comedy show – ĐúngOur children enjoy to watch this comedy show – Sai

Động từ sở hữu (Possessive verbs)

Động từ sở hữu, giống như tên gọi, chỉ việc sở hữu đối với một vật của chủ ngữ. Ví dụ:

I have a pen. I have an apple. (Tôi có một cây bút. Tôi có một trái táo)He holds 3 doctoral degrees. (Anh ta nắm giữ 3 bằng tiến sĩ)That woman owns 7 houses in our town. (Người phụ nữ đó sở hữu 7 căn nhà trong thị trấn).Brown possesses excellent management skills. (Ông Brown sở hữu kỹ năng quản lý xuất sắc).

Động từ Tiếng Anh chỉ nhận thức (Cognition verbs)

Động từ chỉ nhận thức được dùng để nói về việc hiểu, suy nghĩ, cân nhắc của chủ ngữ đối với một vấn đề. Các động từ này bao gồm think, consider, understand, know và thường được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, mệnh đề danh từ hoặc V-ing.

We clearly understand the problem our company is facing. (công ty chúng tôi hiểu rõ vấn đề mà công ty đang đối mặt).The management consider this plan a waste of budget. (Ban quản lý coi kế hoạch này là một sự lãng phí ngân sách).I think (that) we should follow his lead. (Tôi nghĩ công ty chúng tôi nên theo sự chỉ dẫn của ông ấy).They know us very well. (Họ biết công ty chúng tôi rất rõ).

Lưu ý về động từ Tiếng Anh chỉ trạng thái

Động từ chỉ trạng thái không thể được dùng ở các thì tiếp diễn. mặc khác, trong một vài ngữ cảnh chi tiết, những động từ này khả năng được dùng để diễn đạt hành động, và từ đó khả năng có dạng tiếp diễn. Ví dụ:

Stative verbs chỉ hành động

Stative verbs chỉ trạng thái

The woman is holding the baby in her arm.

(Người phụ nữ đang thực hiện hành động ôm lấy đứa trẻ, không phải sở hữu).

He holds a teaching certificate.

(Anh ta sở hữu một chứng chỉ giảng dạy – hold là trạng thái, không phải hành động).

We are enjoying the music here.

(công ty chúng tôi đang thực hiện hành động thưởng thức âm nhạc ở đây).

We really enjoy the food here.

(công ty chúng tôi thể hiện cảm xúc thích thú với đồ ăn ở đây – enjoy thể hiện cảm xúc, không phải hành động).

The scientists are looking at all the information collected from the previous research.

(Các nhà khoa học đang thực hiện hành động nhìn vào các thông tin).

Xem thêm: Sửa Lỗi Disk 100

The car looks very nice.

(Chiếc xe trông rất đẹp – look thể hiện cảm giác khi nhìn vào chiếc xe, không phải hành động).

The chef is tasting our new food.

(Bếp trưởng đang thực hiện hành động nếm đồ ăn).

This dish tastes really good.

(Món ăn này đem lại cảm giác ngon miệng – taste chỉ cảm giác mà món ăn đem lại).

The soldiers at the frontline are sounding the horn, warning that the enemies have arrived.

(Những người lính đang thực hiện hành động thổi tù và để báo kẻ địch đang tới).

This plan sounds really bad.

 

(Kế hoạch này nghe có vẻ tệ – sound chỉ cảm giác mà kế hoạch này đem lại, không phải một hành động)

READ  Pallet là gì

Động từ nhẹ (Light verbs)

Động từ nhẹ là những từ mà bản thân nó không có nghĩa chi tiết trong câu. Thay vào đó, nghĩa của những động từ này sẽ phụ thuộc vào những thành phần khác trong câu. một vài động từ nhẹ bao gồm do, make, have, take.

một vài ví dụ về động từ nhẹ trong câu:

Today we’ll do some painting. (Bản thân từ “do” không có nghĩa rõ ràng trong câu mà phụ thuộc vào từ “painting”).We did the test yesterday and got some really bad news. (Từ “did” và “got” không có nghĩa rõ ràng mà phụ thuộc vào cả cụm từ “did the test” và “got some bad news”).I think I’m gonna get some sleep. (Từ “get” phụ thuộc vào từ “sleep”. “Get some sleep” khả năng được hiểu là “sleep for a while”).Take your time. It’s still early. (Bản thân từ “take” không có nghĩa ở đây mà nghĩa của nó phụ thuộc vào cả cụm từ. “Take your time” mang nghĩa “cứ thoải mái/ bình tĩnh”)We’re gonna have some fun at the party tonight. (Bản thân từ “have” mang nghĩa không rõ ràng và phụ thuộc vào cụm “have some fun”).I don’t think I can make it there on time (Từ “make” phụ thuộc vào cụm “make it there” – mang nghĩa “cố gắng tới được” – trong trường hợp này).

Động từ khởi phát (Causative verbs)

Động từ khởi phát là những từ dùng để diễn đạt việc chủ thể của hành động khiến cho hoặc đẩy nhanh một hành động hoặc sự kiện khác xảy ra. Câu dùng động từ khởi phát thường sẽ có 2 động từ với động từ thứ 2 là kết quả từ hành động ban đầu. Dựa vào đặc điểm ngữ pháp, động từ khởi phát khả năng được chia thành 2 nhóm:

Động từ khởi phát + Động từ nguyên thể

một vài động từ điển hình của nhóm này: have, make, let, help

They let their children play in the park. (Họ để cho con mình chơi ở công viên – Hành động “let” kéo theo hành động “play”).Our manager usually makes us do some silly things. (Người quản lý thường bắt công ty chúng tôi làm những thứ ngớ ngẩn – Hành động “make” kéo theo hành động “do”).My best friend helped me beat that boss in the game. (Bạn thân của tôi giúp tôi đánh bại con boss trong trò chơi đó – Hành động “help” kéo theo hành động “beat”).We have them clean the house for us. (công ty chúng tôi nhờ họ dọn dẹp nhà – Hành động “have” kéo theo hành động “clean”).

READ  Handling Là Gì – Phí Handling Charge Là Gì

Động từ khởi phát + to verb

một vài động từ điển hình của nhóm này: get, help, enable, allow, require.

The director requires everyone to wear uniforms today. (Giám đốc bắt buộc mọi người mặc đồng phục vào ngày hôm nay – Hành động “require” kéo theo hành động “wear”).The woman allows her dog to poop on the floor. (Người phụ nữ cho phép con chó đi bậy trên sàn – Hành động “allow” kéo theo hành động “poop”).The new software has enabled our staff to solve problems more quickly. (Phần mềm mới giúp nhân viên giải quyết vấn đề nhanh hơn – Hành động “enable” kéo theo hành động “solve”).My neighbour helped me to find a girlfriend. (Anh hàng xóm giúp tôi tìm một cô bạn gái – Hành động “help” đẩy nhanh hành động “find”).He gets a law firm to protect him in the court. (Anh ta nhờ đến một công ty luật để bảo vệ mình trước tòa án – Hành động “get” kéo theo hành động “protect”).

Lưy ý: Động từ “help” khả năng được theo sau bởi cả Verb và To Verb (theo Cambridge Dictionary).

Lời kết

Động từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết trên đã nêu ra bốn loại từ thường nhật trong tiếng Anh dựa theo ý nghĩa mà chúng thể hiện. Người đọc khả năng dựa vào những ý nghĩa mà những nhóm động từ trên để khả năng lựa chọn từ vựng phù hợp tùy vào những ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

Xem thêm: Culture Là Gì

Việc phân loại các động từ theo vai trò về ngữ pháp sẽ được nói đến ở phần sau của series này.

Chuyên mục:

Các câu hỏi về Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb

Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Verb #Là #Gì #động #Từ #Trong #Tiếng #Anh #Verb

Tham khảo thêm kiến thức về Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb tại WikiPedia

Bạn khả năng tham khảo thông tin về Verb Là Gì – động Từ Trong Tiếng Anh Verb từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://hocviencanboxd.edu.vn/

💝 Xem Thêm giải đáp thắc mắt tại : https://hocviencanboxd.edu.vn/hoi-dap/

Give a Comment