Bài viết Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt thuộc chủ đề về giải đáp thắc mắt đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng hocviencanboxd.edu.vn tìm hiểu Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài : “Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt”

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Bạn đang xem: Month là gì

Tìm

month

*

month /mʌnθ/
danh từ thánglunar month: tháng âm lịchsolar month: tháng dương lịchmonth”s mind lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngàymonth of Sundays một thời gian khá dài vô tận

*

thángby the month: theo thángcalendar month: tháng thường (trái với tháng thiên văn)calendar month: tháng theo lịchcontract month: tháng giao hàngcontract month: tháng đến hạncurrent month: tháng nàycurrent month: trong thángcurrent month delivery: sự giao hàng trong thángdelivery month: tháng giao hàngdelivery month: tháng giaoend month settlement: quyết toán cuối tháng (trong giao dịch chứng khoán)end month settlement: toán cuối tháng (trong giao dịch chứng khoán)end of the month: cuối thángevery other month: cách tháng (hai tháng một lần)half month hire: tiền thuê trả nửa tháng một kỳlet by the month: cho thuê theo thángmid month settlement: quyết toán ngày 15 hàng thángmonth accounting: quyết toán mỗi tháng, cuối thángmonth end delivery: giao hàng cuối thángmonth of seasonal tight money: tháng thiếu tiềnmonth of shipment: tháng chở hàngmonth order: đặt hàng hàng thángnear month: tháng sắp tớinearest month: tháng gần nhấtpast month: tháng trướcpast month: tháng rồipresent month (the …): tháng nàyquoted month: tháng thanh toánrent by the month: thuê theo thángrent by the month (to…): thuê theo thángrunning month: tháng nàysettlement month: tháng thanh toánspot delivery month: tháng giao hàng ngayspot month: tháng hàng sẵn sàng giao

READ  Dreamcatcher Là Gì – Sự Thật đáng Sợ Về Dreamcatcher

Xem thêm: calendar month

month

Từ điển Collocation

month noun

ADJ. last, past The past few months have been hectic. | preceding, previous, recent | current | coming, following, next, future Winning stories will be published in the magazine in future months. | consecutive, successive | alternate | intervening To occupy the intervening months she took a temporary job. | early, later the early months of 2003 | cold, dry, hot, wet | autumn, spring, summer, winter hot summer months | lunar | calendar | record This has been a record month for sales.

VERB + MONTH spend He spent about a month decorating the house. | take It took months to find another job.

MONTH + VERB elapse, go by, pass

PREP. by the ~ paid by the month | during/in a/the ~ of The festival is always held in the month of May. | for a ~ It hasn”t rained for months. | in a ~ We”re getting married in a month/in a month”s time. | over/under a ~ I”ve been working on the illustration for over a month. | per ~ What does the salary work out as per month? | ~ of The months of July and August are the hottest.

PHRASES a time of the month Our money”s usually running low by this time of the month.
More information about MONTH

Xem thêm: Ico Coin Là Gì

MONTH:
the month of ~ The bus service will be offered free of charge to residents for the month of August.

last, next, that, this ~ the/this coming ~ the following/previous ~ She”ll be 40 this coming September.

~ (of) last/next/that/this year ~ (of) the/this coming year ~ (of) the following/previous/same year The construction work began in May of last year.

early, late, mid-~ The strike began in late March.

READ  Purchase Order Là Gì – Purchase Order P/o đơn đặt Hàng Là Gì

the beginning, end, middle of ~ I”m going on holiday at the end of April.

first/latter/second half of ~ The first half of January was marked by intense diplomatic activity.

the period ~ Throughout the period November to February flocks of 500 or more are regularly present.

the months/weeks/year to ~ In the year to June, sales were up 12% on a year ago.

spend ~ He spent August abroad.

~ arrive, come (written) November came with especially nasty fog.

~ pass (into ~) (written) January passed into February with the crime still a mystery.

a ~ day/morning/night, etc. a misty December morning

~ (“s) edition/issue His article will appear in May”s issue of the magazine.

~ sales I picked up lots of bargains in the January sales.

~ coup, demonstration, election, meeting, referendum, revolution, riot, summit, etc. The party is to boycott the June elections.

about, around ~ We will write to you again around August.

after, before ~ We expect to take delivery some time after June.

between ~ and ~ The hotel is closed between October and April.

by ~ The refurbishment should be completed by December.

come ~ It”s back to school for him come September

(= when September comes). during ~ The museum attracted 2,000 visitors during March.

for ~ The congress is planned for February 2003.

from ~ The exhibition is open from March to November.

in ~ We”re getting married in April.

since ~ She has played only four games since November.

throughout ~ The freezing weather continued throughout January.

(up) to, until ~ The show runs until the end of October.

Từ điển WordNet

n.

one of the twelve divisions of the calendar year; calendar month

he paid the bill last month

a time unit of approximately 30 days

READ  Hiểu Kỹ Hơn Về B Cc Và Bcc Là Gì Trong Hộp Thư điện Tử

he was given a month to pay the bill

Xem thêm: Podcast Là Gì – Những ý Nghĩa Của Podcast

English Synonym and Antonym Dictionary

months
syn.: calendar month

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Bài viết Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt

Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Nghĩa #Của #Từ #Month #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Month #Trong #Tiếng #Việt

Tra cứu thông tin về Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt tại WikiPedia

Bạn khả năng xem thông tin chi tiết về Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://hocviencanboxd.edu.vn/

💝 Xem Thêm hỏi đáp tại : https://hocviencanboxd.edu.vn/hoi-dap/

Give a Comment